TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chủ nhân tiếng Nga là gì?

"chủ nhân" trong tiếng Nga là босс (danh từ), хозя́ин (danh từ), владе́лец (danh từ).

босс Danh từ

boss giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chủ, chủ nhân.

Xem đầy đủ từ "босс": trọng âm, biến cách, cách chia →

хозя́ин Danh từ

xozjáin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nhân.

Xem đầy đủ từ "хозя́ин": trọng âm, biến cách, cách chia →

владе́лец Danh từ

vladélec giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chủ, chủ nhân, người sở hữu.

  • Владелица рынка VITARUS в Казани - вьетнамская женщина по имени Дао Тхи Кой. Chủ nhân của thị trường VITARUS ở Kazan là người phụ nữ Việt Nam tên là Đào Thị Côi (Bà Côi).

Xem đầy đủ từ "владе́лец": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chủ nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chủ nhân tiếng Nga là gì?

"chủ nhân" trong tiếng Nga là босс (danh từ), хозя́ин (danh từ), владе́лец (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.