TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chứng minh tiếng Nga là gì?

"chứng minh" trong tiếng Nga là доказа́ть (động từ), дока́зывать (động từ).

доказа́ть Động từ

dokazátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứng minh.

Xem đầy đủ từ "доказа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

дока́зывать Động từ

dokázyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứng minh, dẫn chứng, chứng tỏ, chứng.

  • дока́зывать теоре́му chứng minh định lý
  • дока́зывать что́-л. на пра́ктике chứng minh cái gì trên thực tiễn

Xem đầy đủ từ "дока́зывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chứng minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chứng minh tiếng Nga là gì?

"chứng minh" trong tiếng Nga là доказа́ть (động từ), дока́зывать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.