TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Che phủ tiếng Nga là gì?

"che phủ" trong tiếng Nga là прикры́тие (danh từ).

прикры́тие Danh từ

prikrýtije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] che đậy, che phủ; che giấu, giấu giếm; che khuất, che lấp; che chở ((giống trung) прикрывать).

Xem đầy đủ từ "прикры́тие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "che phủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Che phủ tiếng Nga là gì?

"che phủ" trong tiếng Nga là прикры́тие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.