TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chiên tiếng Nga là gì?

"chiên" trong tiếng Nga là овца́ (danh từ), жа́реный (tính từ), жа́рить (động từ).

овца́ Danh từ

ovcá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con cừu, chiên (Ovis); (самка) [con] cừu cái.

Xem đầy đủ từ "овца́": trọng âm, biến cách, cách chia →

жа́реный Tính từ

žárenyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đã rán, chiên; (на вертеле) [đã] quay; (прокалённый) [đã] rang; (на открытом огне, углях) [đã] nướng; (с добавлением соуда) [đã] xào.

  • Она любит есть жареный рис на ужин. Cô ấy thích ăn cơm chiên cho bữa tối.
  • жа́реное мя́со thịt rán, quay

Xem đầy đủ từ "жа́реный": trọng âm, biến cách, cách chia →

жа́рить Động từ

žáritʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rán, chiên, phi.

Xem đầy đủ từ "жа́рить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chiên tiếng Nga là gì?

"chiên" trong tiếng Nga là овца́ (danh từ), жа́реный (tính từ), жа́рить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.