TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жа́рить

thể chưa hoàn thành
žáritʹ[ˈʐarʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жа́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жа́рить nghĩa là rán, chiên, nướng.

Nghĩa của жа́рить

Động từ

  1. Rán, chiên, phi. + đối cách
  2. на открытом огне, углях Nướng.
  3. с добавлением соуса Xào.
  4. khẩu ngữ обжигать лучами Nắng gắt.
    • неша́дно жа́рит со́лнцеtrời nắng chang chang, trời nắng cháy đồi, ánh nắng như thiêu như đốt

Cặp thể của жа́рить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ жа́рить

NgôiHiện tại
яжа́рю
тыжа́ришь
он / она́ / оно́жа́рит
мыжа́рим
выжа́рите
они́жа́рят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жарить.

Quá khứ

Giống đực (он)жа́рил
Giống cái (она́)жа́рила
Giống trung (оно́)жа́рило
Số nhiều (они́)жа́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)жа́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)жа́рьте

Họ từ của жа́рить

Câu hỏi thường gặp

жарить nghĩa là gì?

жарить (động từ) nghĩa là rán, chiên, nướng.

жарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жа́рить (phiên âm Latinh žáritʹ, IPA [ˈʐarʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.