жа́рить
Dấu sắc trên жа́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жа́рить nghĩa là rán, chiên, nướng.
Nghĩa của жа́рить
Động từ
- Rán, chiên, phi. + đối cách
- на открытом огне, углях Nướng.
- с добавлением соуса Xào.
- khẩu ngữ обжигать лучами Nắng gắt.
- неша́дно жа́рит со́лнцеtrời nắng chang chang, trời nắng cháy đồi, ánh nắng như thiêu như đốt
Cặp thể của жа́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ жа́рить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | жа́рю |
| ты | жа́ришь |
| он / она́ / оно́ | жа́рит |
| мы | жа́рим |
| вы | жа́рите |
| они́ | жа́рят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жарить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | жа́рил |
| Giống cái (она́) | жа́рила |
| Giống trung (оно́) | жа́рило |
| Số nhiều (они́) | жа́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | жа́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | жа́рьте |
Họ từ của жа́рить
Câu hỏi thường gặp
жарить nghĩa là gì?
жарить (động từ) nghĩa là rán, chiên, nướng.
жарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жа́рить (phiên âm Latinh žáritʹ, IPA [ˈʐarʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.