TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cho mượn tiếng Nga là gì?

"cho mượn" trong tiếng Nga là одолжи́ть (động từ).

одолжи́ть Động từ

odolžítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho mượn, cho vay.

Xem đầy đủ từ "одолжи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho mượn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cho mượn tiếng Nga là gì?

"cho mượn" trong tiếng Nga là одолжи́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.