Chuyển tiếng Nga là gì?
"chuyển" trong tiếng Nga là перее́хать (động từ), перенести́ (động từ), переезжа́ть (động từ).
перее́хать Động từ
perejéxatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển.
- Я переехала. Tôi di chuyển.
- Я переехал. Tôi di chuyển.
Xem đầy đủ từ "перее́хать": trọng âm, biến cách, cách chia →
перенести́ Động từ
perenestí giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển, mang sang (chỗ khác); dời, hoãn (sang ngày khác); chịu đựng, trải qua (bệnh).
Xem đầy đủ từ "перенести́": trọng âm, biến cách, cách chia →
переезжа́ть Động từ
perejezžátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển.
- Ненавижу переезжать. Tớ ghét di chuyển.
- Я не хочу опять переезжать. Tớ không muốn chuyển chỗ nữa.
Xem đầy đủ từ "переезжа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- перегружа́тьĐộng từ · Chuyển [hàng], chuyển [tải]
- переключа́тьĐộng từ · Chuyển hướng, chuyển; (nghĩa bóng) chuyển, đổi
- воро́чатьĐộng từ · Vần, xê, dịch, chuyển
- переключа́тельDanh từ · Cái ngắt điện, chuyển mạch, chỉnh lưu, chuyển
- ходово́йTính từ · Dẫn động, dẫn, chuyển, truyền
- повёртыватьĐộng từ · (nghĩa bóng) xoay, quay, chuyển, lái ngoặt
- перено́счикDanh từ · Người mang, người chuyển, người chuyền
Câu hỏi thường gặp
Chuyển tiếng Nga là gì?
"chuyển" trong tiếng Nga là перее́хать (động từ), перенести́ (động từ), переезжа́ть (động từ).