TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chuyển tiếng Nga là gì?

"chuyển" trong tiếng Nga là перее́хать (động từ), перенести́ (động từ), переезжа́ть (động từ).

перее́хать Động từ

perejéxatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyển.

  • Я переехала. Tôi di chuyển.
  • Я переехал. Tôi di chuyển.

Xem đầy đủ từ "перее́хать": trọng âm, biến cách, cách chia →

перенести́ Động từ

perenestí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyển, mang sang (chỗ khác); dời, hoãn (sang ngày khác); chịu đựng, trải qua (bệnh).

Xem đầy đủ từ "перенести́": trọng âm, biến cách, cách chia →

переезжа́ть Động từ

perejezžátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyển.

  • Ненавижу переезжать. Tớ ghét di chuyển.
  • Я не хочу опять переезжать. Tớ không muốn chuyển chỗ nữa.

Xem đầy đủ từ "переезжа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuyển tiếng Nga là gì?

"chuyển" trong tiếng Nga là перее́хать (động từ), перенести́ (động từ), переезжа́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.