Cuối tiếng Nga là gì?
"cuối" trong tiếng Nga là коне́ц (danh từ), оконча́тельный (tính từ).
коне́ц Danh từ
konéc giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuối, kết thúc, hết; đầu mút, đoạn cuối.
- Я заплачу тебе в конце месяца. Tôi sẽ trả lương cho cậu vào cuối tháng.
- Мэри в конце концов послушалась Тома. Cuối cùng thì Mary đã nghe lời Tom.
оконча́тельный Tính từ
okončátelʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuối, cuối cùng.
Xem đầy đủ từ "оконча́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- фина́льныйTính từ · Cuối, cuối cùng
- концево́йTính từ · Cuối, cuối cùng
- заключи́тельныйTính từ · Cuối, cuối cùng
- коне́чныйTính từ · Cuối cùng, tận cùng, tối hậu, cuối
- заключе́ниеDanh từ · [phần, đoạn] cuối, kết, kết luận, kết thúc
- исхо́дDanh từ · [lúc] cuối, kết thúc
- хвостово́йTính từ · [ở đằng] đuôi, cuối
Câu hỏi thường gặp
Cuối tiếng Nga là gì?
"cuối" trong tiếng Nga là коне́ц (danh từ), оконча́тельный (tính từ).