TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cuối tiếng Nga là gì?

"cuối" trong tiếng Nga là коне́ц (danh từ), оконча́тельный (tính từ).

коне́ц Danh từ

konéc giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuối, kết thúc, hết; đầu mút, đoạn cuối.

  • Я заплачу тебе в конце месяца. Tôi sẽ trả lương cho cậu vào cuối tháng.
  • Мэри в конце концов послушалась Тома. Cuối cùng thì Mary đã nghe lời Tom.

Xem đầy đủ từ "коне́ц": trọng âm, biến cách, cách chia →

оконча́тельный Tính từ

okončátelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuối, cuối cùng.

Xem đầy đủ từ "оконча́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuối tiếng Nga là gì?

"cuối" trong tiếng Nga là коне́ц (danh từ), оконча́тельный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.