Dậy tiếng Nga là gì?
"dậy" trong tiếng Nga là подня́ться (động từ), поднима́ться (động từ).
подня́ться Động từ
podnjátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dậy, đứng dậy, lên.
- Я поднялся. Tôi đứng dậy.
Xem đầy đủ từ "подня́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
поднима́ться Động từ
podnimátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dậy, đứng dậy, lên.
Xem đầy đủ từ "поднима́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- встатьĐộng từ · Dậy
- встава́тьĐộng từ · Dậy
- просну́тьсяĐộng từ · Thức dậy, dậy lên, dậy, thức
- разбуди́тьĐộng từ · Thức dậy, dậy lên, dậy
- просыпа́тьсяĐộng từ · Thức dậy, dậy lên, dậy, thức
- буди́тьĐộng từ · Thức dậy, dậy lên, dậy
- пробужда́тьсяĐộng từ · Thức dậy, dậy lên, dậy, thức
- пробуди́тьсяĐộng từ · Thức dậy, dậy lên, dậy, thức
Câu hỏi thường gặp
Dậy tiếng Nga là gì?
"dậy" trong tiếng Nga là подня́ться (động từ), поднима́ться (động từ).