TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dồi dào tiếng Nga là gì?

"dồi dào" trong tiếng Nga là оби́льный (tính từ).

оби́льный Tính từ

obílʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dồi dào, phong phú; (щедрый, роскшный) giàu có, sang trọng.

  • обильный урожа́й được mùa, vụ mùa thắng lợi
  • обильный у́жин bữa ăn tối thịnh soạn (dồi dào, sang trọng)

Xem đầy đủ từ "оби́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dồi dào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dồi dào tiếng Nga là gì?

"dồi dào" trong tiếng Nga là оби́льный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.