Dừng lại tiếng Nga là gì?
"dừng lại" trong tiếng Nga là останови́ться (động từ), остана́вливаться (động từ), остано́вка (danh từ).
останови́ться Động từ
ostanovítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng lại, dừng, ngừng, ngưng.
- Запомни, на чём мы остановились. Dừng lại đây đã.
- Он дал им знак остановиться. Anh ta ra hiệu cho họ dừng lại.
Xem đầy đủ từ "останови́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
остана́вливаться Động từ
ostanávlivatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng lại, ngừng lại, đứng lại, đình lại, đỗ lại, đậu lại.
- Не останавливайтесь здесь. Đừng dừng lại ở đây.
- Не останавливайтесь на этом. Đừng dừng lại ở đây.
Xem đầy đủ từ "остана́вливаться": trọng âm, biến cách, cách chia →
остано́вка Danh từ
ostanóvka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] dừng lại, ngừng lại, đứng lại, đình lại, đỗ lại, đậu lại.
Xem đầy đủ từ "остано́вка": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dừng lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- засто́пориватьĐộng từ · Dừng... lại, hãm... lại
- засто́пориватьсяĐộng từ · Dừng lại, ngừng lại
- сто́поритьĐộng từ · Dừng... lại, hãm... lại, phanh... lại
- стоя́нкаDanh từ · [sự, thời gian] đỗ lại, đậu lại, dừng lại, đứng lại
- тормози́тьĐộng từ · Hãm lại, phanh lại, dừng lại
- стопThán từ · Xtôp!, đứng lại!, dừng lại!, đỗ lại!
Câu hỏi thường gặp
Dừng lại tiếng Nga là gì?
"dừng lại" trong tiếng Nga là останови́ться (động từ), остана́вливаться (động từ), остано́вка (danh từ).