TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dừng lại tiếng Nga là gì?

"dừng lại" trong tiếng Nga là останови́ться (động từ), остана́вливаться (động từ), остано́вка (danh từ).

останови́ться Động từ

ostanovítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dừng lại, dừng, ngừng, ngưng.

  • Запомни, на чём мы остановились. Dừng lại đây đã.
  • Он дал им знак остановиться. Anh ta ra hiệu cho họ dừng lại.

Xem đầy đủ từ "останови́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

остана́вливаться Động từ

ostanávlivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dừng lại, ngừng lại, đứng lại, đình lại, đỗ lại, đậu lại.

  • Не останавливайтесь здесь. Đừng dừng lại ở đây.
  • Не останавливайтесь на этом. Đừng dừng lại ở đây.

Xem đầy đủ từ "остана́вливаться": trọng âm, biến cách, cách chia →

остано́вка Danh từ

ostanóvka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] dừng lại, ngừng lại, đứng lại, đình lại, đỗ lại, đậu lại.

Xem đầy đủ từ "остано́вка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dừng lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dừng lại tiếng Nga là gì?

"dừng lại" trong tiếng Nga là останови́ться (động từ), остана́вливаться (động từ), остано́вка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.