TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Duy nhất tiếng Nga là gì?

"duy nhất" trong tiếng Nga là еди́нственный (tính từ), оди́н (hạn định từ), еди́ный (tính từ).

еди́нственный Tính từ

jedínstvennyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Duy nhất, độc nhất, chỉ có một.

  • Том — единственный, кто может с этим справиться. Tom là người duy nhất có thể xử lí điều này.
  • Том — единственный, кто может с этим разобраться. Tom là người duy nhất có thể xử lí điều này.

Xem đầy đủ từ "еди́нственный": trọng âm, biến cách, cách chia →

оди́н Hạn định từ

odín giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Duy nhất.

Xem đầy đủ từ "оди́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

еди́ный Tính từ

jedínyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Duy nhất, độc nhất, chỉ có một.

  • там не́ было ни еди́ной души́ ở đấy không một bóng người, ở đó không có một người nào
  • он не произнёс ни еди́ного сло́ва anh ấy không nói một lời nào cả

Xem đầy đủ từ "еди́ный": trọng âm, biến cách, cách chia →

уника́льный Tính từ

unikálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độc nhất, duy nhất, có một không hai, độc nhất vô nhị.

Xem đầy đủ từ "уника́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

неповтори́мый Tính từ

nepovtorímyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Duy nhất, có một không hai, đặc biệt.

Xem đầy đủ từ "неповтори́мый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "duy nhất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Duy nhất tiếng Nga là gì?

"duy nhất" trong tiếng Nga là еди́нственный (tính từ), оди́н (hạn định từ), еди́ный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.