Duy nhất tiếng Nga là gì?
"duy nhất" trong tiếng Nga là еди́нственный (tính từ), оди́н (hạn định từ), еди́ный (tính từ).
еди́нственный Tính từ
jedínstvennyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Duy nhất, độc nhất, chỉ có một.
- Том — единственный, кто может с этим справиться. Tom là người duy nhất có thể xử lí điều này.
- Том — единственный, кто может с этим разобраться. Tom là người duy nhất có thể xử lí điều này.
Xem đầy đủ từ "еди́нственный": trọng âm, biến cách, cách chia →
оди́н Hạn định từ
odín giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Duy nhất.
еди́ный Tính từ
jedínyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Duy nhất, độc nhất, chỉ có một.
- там не́ было ни еди́ной души́ ở đấy không một bóng người, ở đó không có một người nào
- он не произнёс ни еди́ного сло́ва anh ấy không nói một lời nào cả
уника́льный Tính từ
unikálʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độc nhất, duy nhất, có một không hai, độc nhất vô nhị.
Xem đầy đủ từ "уника́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
неповтори́мый Tính từ
nepovtorímyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Duy nhất, có một không hai, đặc biệt.
Xem đầy đủ từ "неповтори́мый": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "duy nhất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Duy nhất tiếng Nga là gì?
"duy nhất" trong tiếng Nga là еди́нственный (tính từ), оди́н (hạn định từ), еди́ный (tính từ).