TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gạch tiếng Nga là gì?

"gạch" trong tiếng Nga là удали́ть (động từ), кирпи́ч (danh từ).

удали́ть Động từ

udalítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xóa, gạch, gạt bỏ.

Xem đầy đủ từ "удали́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

кирпи́ч Danh từ

kirpíč giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Viên, hòn] gạch; (tập hợp) gạch.

  • облицо́вочный кирпи́ч gạch ốp, gạch phủ ngoài
  • класть кирпи́чи́ xây gạch, đặt gạch

Xem đầy đủ từ "кирпи́ч": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gạch tiếng Nga là gì?

"gạch" trong tiếng Nga là удали́ть (động từ), кирпи́ч (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.