TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hãm tiếng Nga là gì?

"hãm" trong tiếng Nga là тормози́ть (động từ), то́рмоз (danh từ).

тормози́ть Động từ

tormozítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hãm, phanh, hãm... lại, hãm phanh.

Xem đầy đủ từ "тормози́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

то́рмоз Danh từ

tórmoz giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái, bộ] phanh, hãm.

  • автомати́ческий то́рмоз (giống cái) -д. [cái] phanh tự động

Xem đầy đủ từ "то́рмоз": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hãm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hãm tiếng Nga là gì?

"hãm" trong tiếng Nga là тормози́ть (động từ), то́рмоз (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.