TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hầm tiếng Nga là gì?

"hầm" trong tiếng Nga là тунне́ль (danh từ), тонне́ль (danh từ).

тунне́ль Danh từ

tunnɛ́lʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hầm, đường hầm, hầm chui.

Xem đầy đủ từ "тунне́ль": trọng âm, biến cách, cách chia →

тонне́ль Danh từ

tonnɛ́lʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hầm, đường hầm, hầm chui.

Xem đầy đủ từ "тонне́ль": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hầm tiếng Nga là gì?

"hầm" trong tiếng Nga là тунне́ль (danh từ), тонне́ль (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.