TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hủy bỏ tiếng Nga là gì?

"hủy bỏ" trong tiếng Nga là аннули́ровать (động từ), отменя́ть (động từ).

аннули́ровать Động từ

annulírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hủy bỏ, bãi bỏ, xóa bỏ, thủ tiêu, phế bỏ, phế chỉ.

  • аннули́ровать до́гово́р hủy bỏ hiệp ước
  • аннули́ровать долг xóa nợ, xóa bỏ nợ

Xem đầy đủ từ "аннули́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

отменя́ть Động từ

otmenjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ tiêu, hủy bỏ, bãi bỏ, xóa bỏ, phế bỏ, hủy.

  • отменя́ть прика́з [sự] hủy bỏ mệnh lệnh
  • отменя́ть пригово́р hủy bản án, bác bản án

Xem đầy đủ từ "отменя́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hủy bỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hủy bỏ tiếng Nga là gì?

"hủy bỏ" trong tiếng Nga là аннули́ровать (động từ), отменя́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.