TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kết án tiếng Nga là gì?

"kết án" trong tiếng Nga là осужда́ть (động từ), пригова́ривать (động từ).

осужда́ть Động từ

osuždátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết án, lên án, kết tội, buộc tội, quy tội, khép tội.

  • осуди́ть кого́-л. за уби́йство kết án ai vì tội giết người
  • осуди́ть кого́-л. на два го́да kết án (lên án) ai hai năm tù

Xem đầy đủ từ "осужда́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

пригова́ривать Động từ

prigovárivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết án, khép án.

  • пригова́ривать кого́-л. к тюре́мному заключе́нию kết án (khép án) tù ai
  • пригова́ривать кого́-л. к сме́ртной ка́зни kết án (khép án) tử hình ai

Xem đầy đủ từ "пригова́ривать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kết án" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kết án tiếng Nga là gì?

"kết án" trong tiếng Nga là осужда́ть (động từ), пригова́ривать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.