TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Không đúng tiếng Nga là gì?

"không đúng" trong tiếng Nga là неве́рный (tính từ), непра́вда (danh từ), непра́вильный (tính từ).

неве́рный Tính từ

nevérnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không đúng, sai, sai lầm, thất thiệt.

Xem đầy đủ từ "неве́рный": trọng âm, biến cách, cách chia →

непра́вда Danh từ

neprávda giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Điều, lời] không đúng, sai sự thật, nói không đúng, nói sai, nói dối.

  • э́то непра́вд! cái đó không đúng đâu! điều ấy thì sai!

Xem đầy đủ từ "непра́вда": trọng âm, biến cách, cách chia →

непра́вильный Tính từ

neprávilʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không chính xác, sai, không đúng.

Xem đầy đủ từ "непра́вильный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không đúng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không đúng tiếng Nga là gì?

"không đúng" trong tiếng Nga là неве́рный (tính từ), непра́вда (danh từ), непра́вильный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.