TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khạc nhổ tiếng Nga là gì?

"khạc nhổ" trong tiếng Nga là плева́ть (động từ), наплева́ть (động từ).

плева́ть Động từ

plevátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khạc nhổ, nhổ.

Xem đầy đủ từ "плева́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

наплева́ть Động từ

naplevátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhổ, khạc nhổ.

  • ему́ наплева́ть на всё nó thì mặc kệ (mặc thây, mặc xác) tất cả
  • ему́ наплева́ть nó chẳng thiết đến, nó chẳng thèm đếm xỉa đến

Xem đầy đủ từ "наплева́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khạc nhổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khạc nhổ tiếng Nga là gì?

"khạc nhổ" trong tiếng Nga là плева́ть (động từ), наплева́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.