TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khủng khiếp tiếng Nga là gì?

"khủng khiếp" trong tiếng Nga là ужа́сный (tính từ), стра́шный (tính từ).

ужа́сный Tính từ

užásnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khủng khiếp, kinh khủng, rùng rợn, ghê người, ghê rợn; (трагический) bi đát, bi thảm, thảm thê, thê thảm, rấ đau đớn; (khẩu ngữ) (очень плохой) rất xấu, rất tồi

  • ужа́сное го́ре [nỗi] đau khổ kinh khủng
  • ужасный слу́чай [một] trường hợp khủng khiếp

Xem đầy đủ từ "ужа́сный": trọng âm, biến cách, cách chia →

стра́шный Tính từ

strášnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khủng khiếp, kinh khủng, ghê gớm, hãi hùng, đáng sợ; (опасный) nguy hiểm, hiểm nguy.

  • страшный раска́з câu chuyện khủng khiếp (hãi hùng)
  • страшный путь con đường nguy hiểm

Xem đầy đủ từ "стра́шный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khủng khiếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khủng khiếp tiếng Nga là gì?

"khủng khiếp" trong tiếng Nga là ужа́сный (tính từ), стра́шный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.