TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Làm được tiếng Nga là gì?

"làm được" trong tiếng Nga là смочь (động từ), спра́виться (động từ), годи́ться (động từ).

смочь Động từ

smočʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có thể, làm được (thể hoàn thành của мочь).

Xem đầy đủ từ "смочь": trọng âm, biến cách, cách chia →

спра́виться Động từ

správitʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối phó được, làm được, xoay xở được (с чем — với việc gì); hỏi thăm (о ком — về ai).

  • С этим справится любой ребёнок. Trẻ con đều làm được.

Xem đầy đủ từ "спра́виться": trọng âm, biến cách, cách chia →

годи́ться Động từ

godítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dùng được, làm được, thích dụng.

Xem đầy đủ từ "годи́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm được tiếng Nga là gì?

"làm được" trong tiếng Nga là смочь (động từ), спра́виться (động từ), годи́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.