Làm được tiếng Nga là gì?
"làm được" trong tiếng Nga là смочь (động từ), спра́виться (động từ), годи́ться (động từ).
смочь Động từ
smočʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có thể, làm được (thể hoàn thành của мочь).
спра́виться Động từ
správitʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đối phó được, làm được, xoay xở được (с чем — với việc gì); hỏi thăm (о ком — về ai).
- С этим справится любой ребёнок. Trẻ con đều làm được.
Xem đầy đủ từ "спра́виться": trọng âm, biến cách, cách chia →
годи́ться Động từ
godítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dùng được, làm được, thích dụng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- суме́тьĐộng từ · Làm nổi, làm được, có thể làm được
- выполни́мыйTính từ · Có thể thực hiện được, thi hành được, tiến hành được, hoàn thành được, làm được
- нарабо́татьĐộng từ · Làm được, kiếm được (tiền)
- обора́чиватьсяĐộng từ · Làm được, làm nổi, xoay xở, tìm ra lối thoát, khắc phục
- сла́дитьĐộng từ · Hơn được, thắng được, trị được, làm được
- выраба́тыватьĐộng từ · Kiếm ra, làm ra, kiếm được, làm được
Câu hỏi thường gặp
Làm được tiếng Nga là gì?
"làm được" trong tiếng Nga là смочь (động từ), спра́виться (động từ), годи́ться (động từ).