Lâu dài tiếng Nga là gì?
"lâu dài" trong tiếng Nga là до́лго (phó từ), надо́лго (phó từ).
до́лго Phó từ
dólgo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lâu, lâu dài, lâu ngày.
- ещё до́лго còn lâu
- как до́лго [trong] bao lâu
надо́лго Phó từ
nadólgo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong thời gian lấu, lâu dài, lâu.
- я уезжа́ю надо́лго tôi đi trong một thời gian lâu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lâu dài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- дли́тельныйTính từ · Lâu, lâu dài, kéo dài, trường kỳ
- долговре́менныйTính từ · Lâu dài, dài hạn
- долгота́Danh từ · [sự, độ] lâu dài, dài
- подо́лгуPhó từ · Lâu, lâu dài, trong một thời gian lâu
- до́лгийTính từ · Lâu, dài, lâu dài, trường kỳ
- постоя́нныйTính từ · Thường xuyên, liên tục, cố định, lâu dài
- продолжи́тельныйTính từ · Kéo dài, dài hạn, lâu dài, trường kỳ, lâu
Câu hỏi thường gặp
Lâu dài tiếng Nga là gì?
"lâu dài" trong tiếng Nga là до́лго (phó từ), надо́лго (phó từ).