"lũ" trong tiếng Nga là ба́нда (danh từ), па́водок (danh từ).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- полново́дьеDanh từ · [Trận, cơn] nước lũ, lũ
- наводне́ниеDanh từ · Lụt, lụt lội, lũ lụt, lũ
- пото́пDanh từ · Lụt, lụt lội, lũ lụt, lũ
- кли́каDanh từ · Bọn, bè lũ, lũ, tụi, phường
- полово́дьеDanh từ · [Trận, cơn] lũ băng, nước lũ, lũ
- разли́вDanh từ · Nước lũ, lũ
- гурьба́Danh từ · Đám, bọn, đoàn, lũ
Câu hỏi thường gặp
Lũ tiếng Nga là gì?
"lũ" trong tiếng Nga là ба́нда (danh từ), па́водок (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.