TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lang thang tiếng Nga là gì?

"lang thang" trong tiếng Nga là броди́ть (động từ).

броди́ть Động từ

brodítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lang thang.

  • Мы всю ночь бродили по улицам. Chúng tôi lang thang trên đường suốt đêm.

Xem đầy đủ từ "броди́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lang thang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lang thang tiếng Nga là gì?

"lang thang" trong tiếng Nga là броди́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.