Mạo hiểm tiếng Nga là gì?
"mạo hiểm" trong tiếng Nga là приключе́ние (danh từ), рискова́ть (động từ), рискну́ть (động từ).
приключе́ние Danh từ
priključénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Chuyện, việc] phiêu lưu, mạo hiểm; (происшествие) [chuyện, việc] tình cờ, bất ngờ; (неприятное) [điều] rủi ro.
Xem đầy đủ từ "приключе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
рискова́ть Động từ
riskovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạo hiểm; liều lĩnh.
Xem đầy đủ từ "рискова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
рискну́ть Động từ
risknútʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạo hiểm; liều lĩnh.
- Ты должен рискнуть, чтобы сделать это. để làm điều đó, bạn phải mạo hiểm
риско́ванный Tính từ
riskóvannyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguy hiểm, mạo hiểm, liều mạng.
- рискованный шаг hành động mạo hiểm (liều mạng)
Xem đầy đủ từ "риско́ванный": trọng âm, biến cách, cách chia →
авантю́ра Danh từ
avantjúra giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Cuộc, sự] phiêu lưu, mạo hiểm.
- вое́нная авантю́ра cuộc phiêu lưu quân sự
- пуска́ться в авантю́ры bước vào con đường phiêu lưu mạo hiểm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mạo hiểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mạo hiểm tiếng Nga là gì?
"mạo hiểm" trong tiếng Nga là приключе́ние (danh từ), рискова́ть (động từ), рискну́ть (động từ).