Mắng tiếng Nga là gì?
"mắng" trong tiếng Nga là руга́ть (động từ), брани́ть (động từ).
руга́ть Động từ
rugátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mắng, nhiếc, cự, chỉnh, xạc, đì, chửi, chưởi, chửi rủa, chửi bới, chửi mắng, mắng nhiếc, nhiếc móc; (порицать) thóa mạ, xỉ vả, đập, công kích.
- Тебя ругал твой учитель? Bạn bị giáo viên mắng à?
- руга́тельски руга́ть (khẩu ngữ) chửi rủa, chửi bới
брани́ть Động từ
branítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mắng, chửi, quở, chửi mắng, quở mắng, quát tháo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- вы́бранитьĐộng từ · Mắng, chửi
- напуска́тьсяĐộng từ · Mắng, chửi, xạc, chỉnh, réo, xài, đì
- отруга́тьĐộng từ · Mắng, chửi (một trận)
- поруга́тьĐộng từ · Mắng, chửi, chửi mắng
- распека́тьĐộng từ · Mắng, chửi
- крича́тьĐộng từ · Quát, mắng, quát mắng, la mắng
- отде́лыватьĐộng từ · (thông tục) mắng, chửi, đì, xạc, nện, choảng, ghè
- пробира́тьĐộng từ · Quá mắng, chửi mắng, chửi rủa, chửi, mắng
Câu hỏi thường gặp
Mắng tiếng Nga là gì?
"mắng" trong tiếng Nga là руга́ть (động từ), брани́ть (động từ).