TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mọc tiếng Nga là gì?

"mọc" trong tiếng Nga là вы́расти (động từ), расти́ (động từ), восходи́ть (động từ).

вы́расти Động từ

výrasti giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mọc.

Xem đầy đủ từ "вы́расти": trọng âm, biến cách, cách chia →

расти́ Động từ

rastí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mọc.

  • На яблоне растут яблоки. Cây táo mọc ra quả táo.

Xem đầy đủ từ "расти́": trọng âm, biến cách, cách chia →

восходи́ть Động từ

vosxodítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mọc, lên.

  • Солнце восходит на востоке. Mặt trời mọc đằng đông.

Xem đầy đủ từ "восходи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mọc tiếng Nga là gì?

"mọc" trong tiếng Nga là вы́расти (động từ), расти́ (động từ), восходи́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.