Mọc tiếng Nga là gì?
"mọc" trong tiếng Nga là вы́расти (động từ), расти́ (động từ), восходи́ть (động từ).
вы́расти Động từ
výrasti giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mọc.
расти́ Động từ
rastí giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mọc.
- На яблоне растут яблоки. Cây táo mọc ra quả táo.
восходи́ть Động từ
vosxodítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mọc, lên.
- Солнце восходит на востоке. Mặt trời mọc đằng đông.
Xem đầy đủ từ "восходи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mọc tiếng Nga là gì?
"mọc" trong tiếng Nga là вы́расти (động từ), расти́ (động từ), восходи́ть (động từ).