TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mới tiếng Nga là gì?

"mới" trong tiếng Nga là но́вый (tính từ), све́жий (tính từ), но́венький (tính từ).

но́вый Tính từ

nóvyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mới.

  • Ты видел новый рекламный ролик? Bạn có thấy người chào hàng mới
  • Мне нужно купить новый компьютер. Tôi phải có lấy 1 chiếc máy tính mới

Xem đầy đủ từ "но́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →

све́жий Tính từ

svéžij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tươi, mới.

  • Это свежая фотография? Tấm hình này có mới không?

Xem đầy đủ từ "све́жий": trọng âm, biến cách, cách chia →

но́венький Tính từ

nóvenʹkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mới, mới toanh, mới tinh.

  • Мы с Томом новенькие. Tom và tôi là người mới.
  • Я здесь новенький. Tôi là người mới ở đây.

Xem đầy đủ từ "но́венький": trọng âm, biến cách, cách chia →

новичо́к Danh từ

novičók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người mới, người mới vào nghề; lính mới ((đùa)); (о шкоольнике) học trò mới, học sinh mới; (о студенте) sinh viên mới; (о солдате) lính mới, tân binh; (о рабоче

  • Ты тоже новичок? Anh cũng là người mới à?
  • Я здесь новичок. Tôi là người mới ở đây.

Xem đầy đủ từ "новичо́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mới tiếng Nga là gì?

"mới" trong tiếng Nga là но́вый (tính từ), све́жий (tính từ), но́венький (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.