TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mai táng tiếng Nga là gì?

"mai táng" trong tiếng Nga là по́хороны (danh từ), похорони́ть (động từ), погреба́ть (động từ).

по́хороны Danh từ

póxorony giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mai táng.

Xem đầy đủ từ "по́хороны": trọng âm, biến cách, cách chia →

похорони́ть Động từ

poxoronítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chôn, mai táng.

Xem đầy đủ từ "похорони́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

погреба́ть Động từ

pogrebátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mai táng, an táng, chôn cất, chôn.

Xem đầy đủ từ "погреба́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

погребе́ние Danh từ

pogrebénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, lễ] mai táng, an táng, chôn cất.

Xem đầy đủ từ "погребе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mai táng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mai táng tiếng Nga là gì?

"mai táng" trong tiếng Nga là по́хороны (danh từ), похорони́ть (động từ), погреба́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.