Mong muốn tiếng Nga là gì?
"mong muốn" trong tiếng Nga là жела́ние (danh từ), охо́та (danh từ).
жела́ние Danh từ
želánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Điều, sự, lòng] mong muốn, nguyện vọng, ước mơ, ước mong; (воля) ý muốn; (пожелание) [lời] chúc.
- по жела́нию theo nguyện vọng, theo ý muốn, tùy ý
- про́тив жела́ния trái với ý muốn, miễn cưỡng
охо́та Danh từ
oxóta giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mong muốn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mong muốn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- долгожда́нныйTính từ · Mong đợi, mong muốn, mong mỏi, mong ngóng
- хоте́тьсяĐộng từ · Muốn, mong, mong muốn, thèm
- жела́тьĐộng từ · Muốn, mong, mong muốn, mong ước
- стреми́тьсяĐộng từ · Mong muốn, khao khát, ao ước, ước ao, ước mong, hòng
- стремле́ниеDanh từ · [sự, lòng] vươn tới, hướng tới, khao khát, mong muốn, ước mong; ái lực
- пожела́ниеDanh từ · Mong muốn
- тяну́тьсяĐộng từ · Vươn tới, hướng về, mong muốn, ham thích, khát khao
Câu hỏi thường gặp
Mong muốn tiếng Nga là gì?
"mong muốn" trong tiếng Nga là жела́ние (danh từ), охо́та (danh từ).