TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Muối tiếng Nga là gì?

"muối" trong tiếng Nga là соль (danh từ), соли́ть (động từ).

соль Danh từ

solʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Muối.

  • Простите! Вы не могли бы передать мне соль? Xin lỗi! Bạn có thể đưa muối cho tôi được không?
  • Морская вода содержит соль. Nước biển có chứa muối.

Xem đầy đủ từ "соль": trọng âm, biến cách, cách chia →

соли́ть Động từ

solítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Muối, ướp muối.

  • соли́ть огурцы́ muối dưa chuột

Xem đầy đủ từ "соли́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "muối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Muối tiếng Nga là gì?

"muối" trong tiếng Nga là соль (danh từ), соли́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.