Muối tiếng Nga là gì?
"muối" trong tiếng Nga là соль (danh từ), соли́ть (động từ).
соль Danh từ
solʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Muối.
- Простите! Вы не могли бы передать мне соль? Xin lỗi! Bạn có thể đưa muối cho tôi được không?
- Морская вода содержит соль. Nước biển có chứa muối.
соли́ть Động từ
solítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Muối, ướp muối.
- соли́ть огурцы́ muối dưa chuột
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "muối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Muối tiếng Nga là gì?
"muối" trong tiếng Nga là соль (danh từ), соли́ть (động từ).