TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nút tiếng Nga là gì?

"nút" trong tiếng Nga là про́бка (danh từ), у́зел (danh từ), кно́пка (danh từ).

про́бка Danh từ

próbka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] nút, nút chai.

Xem đầy đủ từ "про́бка": trọng âm, biến cách, cách chia →

у́зел Danh từ

úzel giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nút, nơ.

  • Я не могу распутать этот узел. Tôi không tháo được nút thắt này.
  • Я не могу развязать этот узел. Tôi không tháo được nút thắt này.

Xem đầy đủ từ "у́зел": trọng âm, biến cách, cách chia →

кно́пка Danh từ

knópka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nút bấm, nút.

  • Нажми на кнопку. Hãy ấn nút.
  • Том нажал на красную кнопку, чтобы остановить машину. Tom đã ấn nút đỏ để dừng cỗ máy lại.

Xem đầy đủ từ "кно́пка": trọng âm, biến cách, cách chia →

пу́говица Danh từ

púgovica giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cúc, nút, khuy.

  • застегну́ться на все пу́говицы cài tất cả cúc, gài tất cả khuy

Xem đầy đủ từ "пу́говица": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nút tiếng Nga là gì?

"nút" trong tiếng Nga là про́бка (danh từ), у́зел (danh từ), кно́пка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.