Nút tiếng Nga là gì?
"nút" trong tiếng Nga là про́бка (danh từ), у́зел (danh từ), кно́пка (danh từ).
про́бка Danh từ
próbka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cái] nút, nút chai.
у́зел Danh từ
úzel giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nút, nơ.
- Я не могу распутать этот узел. Tôi không tháo được nút thắt này.
- Я не могу развязать этот узел. Tôi không tháo được nút thắt này.
кно́пка Danh từ
knópka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nút bấm, nút.
- Нажми на кнопку. Hãy ấn nút.
- Том нажал на красную кнопку, чтобы остановить машину. Tom đã ấn nút đỏ để dừng cỗ máy lại.
пу́говица Danh từ
púgovica giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cúc, nút, khuy.
- застегну́ться на все пу́говицы cài tất cả cúc, gài tất cả khuy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nút tiếng Nga là gì?
"nút" trong tiếng Nga là про́бка (danh từ), у́зел (danh từ), кно́пка (danh từ).