Nấu tiếng Nga là gì?
"nấu" trong tiếng Nga là вари́ть (động từ), гото́вить (động từ).
вари́ть Động từ
varítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấu, nấu chín, nấu ăn.
- Том варил пиво. Tom nấu bia.
- Том варит пиво. Tom nấu bia.
гото́вить Động từ
gotóvitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấu, nấu ăn, nấu bếp, làm cơm.
- Мне нравится готовить. Tôi thích nấu ăn.
- Вам нравится готовить? Bạn có thích nấu ăn không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nấu tiếng Nga là gì?
"nấu" trong tiếng Nga là вари́ть (động từ), гото́вить (động từ).