TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nấu tiếng Nga là gì?

"nấu" trong tiếng Nga là вари́ть (động từ), гото́вить (động từ).

вари́ть Động từ

varítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấu, nấu chín, nấu ăn.

  • Том варил пиво. Tom nấu bia.
  • Том варит пиво. Tom nấu bia.

Xem đầy đủ từ "вари́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

гото́вить Động từ

gotóvitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấu, nấu ăn, nấu bếp, làm cơm.

  • Мне нравится готовить. Tôi thích nấu ăn.
  • Вам нравится готовить? Bạn có thích nấu ăn không?

Xem đầy đủ từ "гото́вить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nấu tiếng Nga là gì?

"nấu" trong tiếng Nga là вари́ть (động từ), гото́вить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.