TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nổi bật tiếng Nga là gì?

"nổi bật" trong tiếng Nga là выдаю́щийся (tính từ).

выдаю́щийся Tính từ

vydajúščijsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi bật.

  • Итиро - выдающийся игрок в бейсбол. Ichiro là một tuyển thủ bóng chày nổi bật.

Xem đầy đủ từ "выдаю́щийся": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nổi bật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nổi bật tiếng Nga là gì?

"nổi bật" trong tiếng Nga là выдаю́щийся (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.