TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nghỉ tiếng Nga là gì?

"nghỉ" trong tiếng Nga là переры́в (danh từ).

переры́в Danh từ

pererýv giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghỉ, giải lao.

  • Я чуть-чуть поспала на обеденном перерыве, потому что была сильно уставшей. Vào giờ nghỉ trưa, vì quá mệt nên tôi đã chợp mắt một chút.
  • Сделаем небольшой перерыв. Hãy nghỉ một chút nào.

Xem đầy đủ từ "переры́в": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghỉ tiếng Nga là gì?

"nghỉ" trong tiếng Nga là переры́в (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.