TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nghe tiếng Nga là gì?

"nghe" trong tiếng Nga là послу́шать (động từ), слы́шать (động từ), слу́шать (động từ).

послу́шать Động từ

poslúšatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghe [một lúc].

  • Пожалуйста, послушайте. Xin hãy nghe này.
  • Пожалуйста, послушай. Xin hãy nghe này.

Xem đầy đủ từ "послу́шать": trọng âm, biến cách, cách chia →

слы́шать Động từ

slýšatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghe, nghe thấy, nghe được.

  • Я слышал, что он очень богат. Tôi nghe nói anh ta đã rất giàu.
  • Я ничего не слышу из-за шума. Vì tiếng ồn nên tôi không thể nghe được một cái gì hết.

Xem đầy đủ từ "слы́шать": trọng âm, biến cách, cách chia →

слу́шать Động từ

slúšatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghe, lắng nghe.

  • Я хочу говорить, но не хочу слушать. Tôi muốn nói chuyện, nhưng tôi không muốn nghe.
  • Вам надо было слушать меня. Bạn nên lắng nghe tôi

Xem đầy đủ từ "слу́шать": trọng âm, biến cách, cách chia →

услы́шать Động từ

uslýšatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghe.

  • Он услышал, как его зовут по имени. Anh ấy nghe thấy tên mình được gọi.
  • Том услышал, как назвали его имя. Tom đã nghe thấy ai đó gọi tên mình.

Xem đầy đủ từ "услы́шать": trọng âm, biến cách, cách chia →

слыха́ть Động từ

slyxátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghe, nghe thấy.

Xem đầy đủ từ "слыха́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghe tiếng Nga là gì?

"nghe" trong tiếng Nga là послу́шать (động từ), слы́шать (động từ), слу́шать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.