Nguy hiểm tiếng Nga là gì?
"nguy hiểm" trong tiếng Nga là опа́сный (tính từ), опа́сность (danh từ), риско́ванный (tính từ).
опа́сный Tính từ
opásnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguy hiểm, nguy nan, hiểm nghèo, nguy kịch, nguy ngập, nguy khốn, nguy hại, nguy.
- Я же говорил тебе, что это будет опасно. Tớ nói với cậu đây là một việc nguy hiểm.
- Он сказал мне: "Опасность!" Anh ấy nói với tôi: "Nguy hiểm!"
опа́сность Danh từ
opásnostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Sự, mối] nguy hiểm, nguy cơ, nguy biến, nguy nan.
- Я предупредил его об опасности. Tôi đã cảnh báo anh ta về nguy hiểm.
- Он сохранял спокойствие перед лицом опасности. Anh ấy giữ bình tĩnh khi đối mặt với nguy hiểm.
Xem đầy đủ từ "опа́сность": trọng âm, biến cách, cách chia →
риско́ванный Tính từ
riskóvannyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguy hiểm, mạo hiểm, liều mạng.
- рискованный шаг hành động mạo hiểm (liều mạng)
Xem đầy đủ từ "риско́ванный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguy hiểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- угро́заDanh từ · [mối] nguy cơ, đe dọa, nguy hiểm, hiểm họa
- рискDanh từ · Sự nguy hiểm
- гроза́Danh từ · Nguy cơ, [sự] nguy hiểm
- ско́льзкийTính từ · Nguy hiểm, hiểm hóc
- трево́жныйTính từ · Nguy hiểm, nguy cấp, nguy ngập
- серьёзностьDanh từ · [sự, tính chất] nghiêm trọng, trầm trọng, nguy hiểm; nguy ngập, nguy kịch, hiểm nghèo
Câu hỏi thường gặp
Nguy hiểm tiếng Nga là gì?
"nguy hiểm" trong tiếng Nga là опа́сный (tính từ), опа́сность (danh từ), риско́ванный (tính từ).