TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nguy hiểm tiếng Nga là gì?

"nguy hiểm" trong tiếng Nga là опа́сный (tính từ), опа́сность (danh từ), риско́ванный (tính từ).

опа́сный Tính từ

opásnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguy hiểm, nguy nan, hiểm nghèo, nguy kịch, nguy ngập, nguy khốn, nguy hại, nguy.

  • Я же говорил тебе, что это будет опасно. Tớ nói với cậu đây là một việc nguy hiểm.
  • Он сказал мне: "Опасность!" Anh ấy nói với tôi: "Nguy hiểm!"

Xem đầy đủ từ "опа́сный": trọng âm, biến cách, cách chia →

опа́сность Danh từ

opásnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, mối] nguy hiểm, nguy cơ, nguy biến, nguy nan.

  • Я предупредил его об опасности. Tôi đã cảnh báo anh ta về nguy hiểm.
  • Он сохранял спокойствие перед лицом опасности. Anh ấy giữ bình tĩnh khi đối mặt với nguy hiểm.

Xem đầy đủ từ "опа́сность": trọng âm, biến cách, cách chia →

риско́ванный Tính từ

riskóvannyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguy hiểm, mạo hiểm, liều mạng.

  • рискованный шаг hành động mạo hiểm (liều mạng)

Xem đầy đủ từ "риско́ванный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguy hiểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nguy hiểm tiếng Nga là gì?

"nguy hiểm" trong tiếng Nga là опа́сный (tính từ), опа́сность (danh từ), риско́ванный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.