TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhấp nháy tiếng Nga là gì?

"nhấp nháy" trong tiếng Nga là мига́ть (động từ), морга́ть (động từ).

мига́ть Động từ

migátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhấp nháy, chớp mắt, nháy.

Xem đầy đủ từ "мига́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

морга́ть Động từ

morgátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhấp nháy, nháy mắt, chớp mắt, nháy.

Xem đầy đủ từ "морга́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhấp nháy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhấp nháy tiếng Nga là gì?

"nhấp nháy" trong tiếng Nga là мига́ть (động từ), морга́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.