Nhấp nháy tiếng Nga là gì?
"nhấp nháy" trong tiếng Nga là мига́ть (động từ), морга́ть (động từ).
мига́ть Động từ
migátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhấp nháy, chớp mắt, nháy.
морга́ть Động từ
morgátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhấp nháy, nháy mắt, chớp mắt, nháy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhấp nháy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- мигну́тьĐộng từ · Nhấp nháy
- моргну́тьĐộng từ · Nhấp nháy
- сверка́тьĐộng từ · Lấp lánh, nhấp nhánh, nhấp nháy, long lanh, sáng loáng; (ярко вспыхивать) sáng lòe, sáng lòa, sáng chói, sámg lóe
- сверка́ющийTính từ · Lấp lánh, nhấp nhánh, nhấp nháy, long lanh, sáng loáng; (наполненный ярким светом) sáng ngời, sáng lòe, sáng lòa, sáng chói, sáng lóe
- мерца́тьĐộng từ · Lấp lánh, nhấp nhánh, lập lòe, nhấp nháy, chập chờn, lấp loáng, lấp láy
- свети́тьсяĐộng từ · Sáng lấp lánh, lóng lánh sáng, nhấp nhánh, nhấp nháy
- трепета́тьĐộng từ · Lấp lánh, nhấp nháy, nhay nháy, lung linh
- мелька́тьĐộng từ · Lập lòe, lấp lánh, nhấp nháy, nhấp nhánh
Câu hỏi thường gặp
Nhấp nháy tiếng Nga là gì?
"nhấp nháy" trong tiếng Nga là мига́ть (động từ), морга́ть (động từ).