TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phá sản tiếng Nga là gì?

"phá sản" trong tiếng Nga là банкро́тство (danh từ), обанкро́титься (động từ).

банкро́тство Danh từ

bankrótstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự vỡ nợ, phá sản, khánh kiệt, sạt nghiệp.

  • полити́ческое банкро́тство sự phá sản (thất bại) chính trị

Xem đầy đủ từ "банкро́тство": trọng âm, biến cách, cách chia →

обанкро́титься Động từ

obankrótitʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị vỡ nợ, phá sản, sạt nghiệp, khánh kiệt; (nghĩa bóng) [bị] phá sản.

  • Компания обанкротилась. Công ti đã phá sản.

Xem đầy đủ từ "обанкро́титься": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phá sản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phá sản tiếng Nga là gì?

"phá sản" trong tiếng Nga là банкро́тство (danh từ), обанкро́титься (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.