TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phát minh tiếng Nga là gì?

"phát minh" trong tiếng Nga là изобрести́ (động từ), изобрете́ние (danh từ), изобрета́ть (động từ).

изобрести́ Động từ

izobrestí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát minh.

  • Кто изобрёл фейерверк? Ai đã phát minh ra pháo hoa?
  • Кто изобрёл салют? Ai đã phát minh ra pháo hoa?

Xem đầy đủ từ "изобрести́": trọng âm, biến cách, cách chia →

изобрете́ние Danh từ

izobreténije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] sáng chế, phát minh.

  • Насколько мы знаем, язык — это человеческое изобретение. Như chúng ta biết, ngôn ngữ là phát minh của nhân loại.

Xem đầy đủ từ "изобрете́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

изобрета́ть Động từ

izobretátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng chế, phát minh.

Xem đầy đủ từ "изобрета́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phát minh tiếng Nga là gì?

"phát minh" trong tiếng Nga là изобрести́ (động từ), изобрете́ние (danh từ), изобрета́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.