Phát minh tiếng Nga là gì?
"phát minh" trong tiếng Nga là изобрести́ (động từ), изобрете́ние (danh từ), изобрета́ть (động từ).
изобрести́ Động từ
izobrestí giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát minh.
- Кто изобрёл фейерверк? Ai đã phát minh ra pháo hoa?
- Кто изобрёл салют? Ai đã phát minh ra pháo hoa?
Xem đầy đủ từ "изобрести́": trọng âm, biến cách, cách chia →
изобрете́ние Danh từ
izobreténije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] sáng chế, phát minh.
- Насколько мы знаем, язык — это человеческое изобретение. Như chúng ta biết, ngôn ngữ là phát minh của nhân loại.
Xem đầy đủ từ "изобрете́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
изобрета́ть Động từ
izobretátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng chế, phát minh.
Xem đầy đủ từ "изобрета́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- но́востьDanh từ · Phát minh, phát kiến
- созда́тьĐộng từ · Phát minh, bắt đầu
- откры́тиеDanh từ · Phát minh, phát kiến, [sự] khám phá ra, phát hiện ra, tìm ra
- создава́тьĐộng từ · Phát minh, bắt đầu
- изобрета́тельскийTính từ · Thuộc về người sáng chế, người phát minh
- изобрета́тельDanh từ · Người sáng chế, người phát minh
Câu hỏi thường gặp
Phát minh tiếng Nga là gì?
"phát minh" trong tiếng Nga là изобрести́ (động từ), изобрете́ние (danh từ), изобрета́ть (động từ).