TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phát thanh tiếng Nga là gì?

"phát thanh" trong tiếng Nga là переда́ть (động từ), передава́ть (động từ), веща́ть (động từ).

переда́ть Động từ

peredátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát thanh, phát sóng, quảng bá.

Xem đầy đủ từ "переда́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

передава́ть Động từ

peredavátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát thanh, phát sóng, quảng bá.

Xem đầy đủ từ "передава́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

веща́ть Động từ

veščátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát thanh, truyền thanh.

Xem đầy đủ từ "веща́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát thanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phát thanh tiếng Nga là gì?

"phát thanh" trong tiếng Nga là переда́ть (động từ), передава́ть (động từ), веща́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.