TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phủ kín tiếng Nga là gì?

"phủ kín" trong tiếng Nga là оде́тый (tính từ).

оде́тый Tính từ

odétyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [được, bị] phủ kín, che kín, bọc, quấn, đậy, che, phủ.

  • одетый сне́гом bị phủ tuyết
  • одетый листво́й đã ra lá, đã phủ đầy lá

Xem đầy đủ từ "оде́тый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phủ kín" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phủ kín tiếng Nga là gì?

"phủ kín" trong tiếng Nga là оде́тый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.