TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quần áo tiếng Nga là gì?

"quần áo" trong tiếng Nga là оде́жда (danh từ), костю́м (danh từ), бельё (danh từ).

оде́жда Danh từ

odéžda giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quần áo, trang phục, y phục, phục sức.

  • Какую одежду вы будете покупать? Bạn định mua loại quần áo nào?
  • Какую одежду ты будешь покупать? Bạn định mua loại quần áo nào?

Xem đầy đủ từ "оде́жда": trọng âm, biến cách, cách chia →

костю́м Danh từ

kostjúm giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quần áo, y phục, trang phục, phục trang.

  • европе́йский костю́м âu phục, quần áo tây
  • рабо́чий костю́м quần áo mặc đi làm; б) — (спецодежда) quần áo làm việc

Xem đầy đủ từ "костю́м": trọng âm, biến cách, cách chia →

бельё Danh từ

belʹjó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ vải, quần áo.

  • ни́жнее бельё quần áo lót

Xem đầy đủ từ "бельё": trọng âm, biến cách, cách chia →

гардеро́б Danh từ

garderób giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang phục, quần áo.

  • у него́ большо́й гардеро́б anh ấy có nhiều quần áo lắm

Xem đầy đủ từ "гардеро́б": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quần áo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quần áo tiếng Nga là gì?

"quần áo" trong tiếng Nga là оде́жда (danh từ), костю́м (danh từ), бельё (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.