Râu tiếng Nga là gì?
"râu" trong tiếng Nga là борода́ (danh từ).
борода́ Danh từ
borodá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Râu.
- Он сбрил бороду. Anh ấy cạo râu.
- Можно потрогать Вашу бороду? Tôi có thể sờ râu của ông được không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "râu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Râu tiếng Nga là gì?
"râu" trong tiếng Nga là борода́ (danh từ).