Rót tiếng Nga là gì?
"rót" trong tiếng Nga là лить (động từ), налива́ть (động từ).
лить Động từ
litʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rót, đổ.
- лить во́ду в стака́н rót nước vào cốc
- перен. hắt tỏa ra
налива́ть Động từ
nalivátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổ, rót, giội, trút.
- нали́ть во́ду в стака́н rót nước vào cốc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rót" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rót tiếng Nga là gì?
"rót" trong tiếng Nga là лить (động từ), налива́ть (động từ).