TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rót tiếng Nga là gì?

"rót" trong tiếng Nga là лить (động từ), налива́ть (động từ).

лить Động từ

litʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rót, đổ.

  • лить во́ду в стака́н rót nước vào cốc
  • перен. hắt tỏa ra

Xem đầy đủ từ "лить": trọng âm, biến cách, cách chia →

налива́ть Động từ

nalivátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổ, rót, giội, trút.

  • нали́ть во́ду в стака́н rót nước vào cốc

Xem đầy đủ từ "налива́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rót" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rót tiếng Nga là gì?

"rót" trong tiếng Nga là лить (động từ), налива́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.