TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rơi tiếng Nga là gì?

"rơi" trong tiếng Nga là па́дать (động từ).

па́дать Động từ

pádatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rơi; đổ; ngã; chiếu, hắt; xuống.

  • Снег падал всю ночь. Tuyết rơi cả tối.
  • На стол падает яркий солнечный свет. Ánh nắng chói chang chiếu xuống mặt bàn.

Xem đầy đủ từ "па́дать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rơi tiếng Nga là gì?

"rơi" trong tiếng Nga là па́дать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.