Rơi tiếng Nga là gì?
"rơi" trong tiếng Nga là па́дать (động từ).
па́дать Động từ
pádatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rơi; đổ; ngã; chiếu, hắt; xuống.
- Снег падал всю ночь. Tuyết rơi cả tối.
- На стол падает яркий солнечный свет. Ánh nắng chói chang chiếu xuống mặt bàn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- опада́тьĐộng từ · Rơi, rụng, sa
- вали́тьсяĐộng từ · Đổ, rơi, ngã, ngã khuỵu
- пойти́Động từ · Rơi, sa, xuống
- упа́стьĐộng từ · Ngã, té, rớt, rơi
- паде́ниеDanh từ · Sự rơi xuống, ngã xuống, rơi, đổ
- сы́патьсяĐộng từ · Rơi, sa, trút xuống
- нава́ливатьĐộng từ · (vô nhân xưng) rơi, sa, xuống
- выпаде́ниеDanh từ · Sự rơi, rơi ra; (зубов, волос) [sự] rụng; (осадков) [sự] rơi, sa, xuống, rơi xuống
Câu hỏi thường gặp
Rơi tiếng Nga là gì?
"rơi" trong tiếng Nga là па́дать (động từ).