Rộng tiếng Nga là gì?
"rộng" trong tiếng Nga là широ́кий (tính từ), просто́рный (tính từ).
широ́кий Tính từ
širókij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rộng.
- Жизнь не длинная, она широкая! Cuộc đời không dài nhưng rộng!
просто́рный Tính từ
prostórnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rộng rãi, rộng, khoáng đãng, bao la, mênh mông, thênh thang.
Xem đầy đủ từ "просто́рный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rộng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- ширина́Danh từ · [Chiều, bề] rộng, ngang
- непривя́занныйTính từ · Rộng
- неприкреплённыйTính từ · Rộng
- обши́рныйTính từ · Rộng, rộng rãi, rộng lớn, to rộng, mênh mông, bao la, bát ngát
- широта́Danh từ · [Sự, độ, tính chất] rộng, rộng rãi, rộng lớn
- большо́йTính từ · Rộng
- вмести́тельныйTính từ · Chứa được nhiều, to, rộng
Câu hỏi thường gặp
Rộng tiếng Nga là gì?
"rộng" trong tiếng Nga là широ́кий (tính từ), просто́рный (tính từ).