TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rộng tiếng Nga là gì?

"rộng" trong tiếng Nga là широ́кий (tính từ), просто́рный (tính từ).

широ́кий Tính từ

širókij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rộng.

  • Жизнь не длинная, она широкая! Cuộc đời không dài nhưng rộng!

Xem đầy đủ từ "широ́кий": trọng âm, biến cách, cách chia →

просто́рный Tính từ

prostórnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rộng rãi, rộng, khoáng đãng, bao la, mênh mông, thênh thang.

Xem đầy đủ từ "просто́рный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rộng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rộng tiếng Nga là gì?

"rộng" trong tiếng Nga là широ́кий (tính từ), просто́рный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.