TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sáng suốt tiếng Nga là gì?

"sáng suốt" trong tiếng Nga là му́дрый (tính từ), здра́вый (tính từ), му́дрость (danh từ).

му́дрый Tính từ

múdryj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng suốt, anh minh, khôn ngoan, thông minh, minh mấn.

  • мудрый челове́к người thông minh (sáng suốt, anh minh)
  • му́дрое реше́ние quyết định sáng suôt

Xem đầy đủ từ "му́дрый": trọng âm, biến cách, cách chia →

здра́вый Tính từ

zdrávyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng suốt, minh mẫn, khôn ngoan, đúng đắn, hợp lý.

  • здра́вая мысль ý nghĩ đúng đắn, ý kiến sáng suốt
  • здравый смысль lẽ phải, lương tri

Xem đầy đủ từ "здра́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →

му́дрость Danh từ

múdrostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, tính chất] sáng suốt, anh minh, khôn ngoan.

Xem đầy đủ từ "му́дрость": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáng suốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sáng suốt tiếng Nga là gì?

"sáng suốt" trong tiếng Nga là му́дрый (tính từ), здра́вый (tính từ), му́дрость (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.