TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sâu tiếng Nga là gì?

"sâu" trong tiếng Nga là глубо́кий (tính từ), глубина́ (danh từ), глубоко́ (phó từ).

глубо́кий Tính từ

glubókij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sâu.

  • Это самое глубокое озеро в стране. Đây là hồ sâu nhất nước.
  • Сделай глубокий вдох. Hít một hơi thật sâu nào.

Xem đầy đủ từ "глубо́кий": trọng âm, biến cách, cách chia →

глубина́ Danh từ

glubiná giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Chiều, độ, bề] sâu.

  • Какой глубины бассейн? Bể bơi sâu bao nhiêu vậy?
  • Вода глубиной метра два. Chỗ nước này sâu hai mét.

Xem đầy đủ từ "глубина́": trọng âm, biến cách, cách chia →

глубоко́ Phó từ

glubokó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sâu.

  • Дыши глубоко. Hít thở thật sâu vào.
  • Глубоко вдохните. Hít một hơi thật sâu nào.

Xem đầy đủ từ "глубоко́": trọng âm, biến cách, cách chia →

гу́сеница Danh từ

gúsenica giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [con] sâu.

  • Эта гусеница превратится в красивую бабочку. Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp.

Xem đầy đủ từ "гу́сеница": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sâu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sâu tiếng Nga là gì?

"sâu" trong tiếng Nga là глубо́кий (tính từ), глубина́ (danh từ), глубоко́ (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.