Sâu tiếng Nga là gì?
"sâu" trong tiếng Nga là глубо́кий (tính từ), глубина́ (danh từ), глубоко́ (phó từ).
глубо́кий Tính từ
glubókij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sâu.
- Это самое глубокое озеро в стране. Đây là hồ sâu nhất nước.
- Сделай глубокий вдох. Hít một hơi thật sâu nào.
глубина́ Danh từ
glubiná giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Chiều, độ, bề] sâu.
- Какой глубины бассейн? Bể bơi sâu bao nhiêu vậy?
- Вода глубиной метра два. Chỗ nước này sâu hai mét.
глубоко́ Phó từ
glubokó giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sâu.
- Дыши глубоко. Hít thở thật sâu vào.
- Глубоко вдохните. Hít một hơi thật sâu nào.
гу́сеница Danh từ
gúsenica giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [con] sâu.
- Эта гусеница превратится в красивую бабочку. Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sâu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sâu tiếng Nga là gì?
"sâu" trong tiếng Nga là глубо́кий (tính từ), глубина́ (danh từ), глубоко́ (phó từ).