TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sơn tiếng Nga là gì?

"sơn" trong tiếng Nga là лак (danh từ), вы́красить (động từ).

лак Danh từ

lak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sơn, véc ni, sơn dầu, quang dầu, dầu trong; (во вьетнамской живопис) sơn mài.

  • покрвать что́-л. лаком sơn cái gì, đánh véc ni cái gì
  • лак для ногте́й thuốc đánh móng [tay]

Xem đầy đủ từ "лак": trọng âm, biến cách, cách chia →

вы́красить Động từ

výkrasitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sơn, quét sơn; (о материи, волосах) nhuộm, ruộm.

  • Кен выкрасил свой велосипед в белый цвет. Ken sơn xe đạp của cậu ấy màu trắng.

Xem đầy đủ từ "вы́красить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sơn tiếng Nga là gì?

"sơn" trong tiếng Nga là лак (danh từ), вы́красить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.