Sơn tiếng Nga là gì?
"sơn" trong tiếng Nga là лак (danh từ), вы́красить (động từ).
лак Danh từ
lak giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sơn, véc ni, sơn dầu, quang dầu, dầu trong; (во вьетнамской живопис) sơn mài.
- покрвать что́-л. лаком sơn cái gì, đánh véc ni cái gì
- лак для ногте́й thuốc đánh móng [tay]
вы́красить Động từ
výkrasitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sơn, quét sơn; (о материи, волосах) nhuộm, ruộm.
- Кен выкрасил свой велосипед в белый цвет. Ken sơn xe đạp của cậu ấy màu trắng.
Xem đầy đủ từ "вы́красить": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- зама́зыватьĐộng từ · Sơn, quét sơn, phủ sơn, quét vôi, bôi màu, tô màu
- лакирова́тьĐộng từ · Sơn, quét sơn, đánh véc ni
- лакиро́вкаDanh từ · [sự] sơn, đánh véc ni; (nghĩa bóng) [sự] tô hồng, tô vẽ
- кра́ситьĐộng từ · Sơn
- ла́ковыйTính từ · [đã] sơn, đánh véc ni
- окра́скаDanh từ · [sự] tô, bôi, sơn, tô màu, quét sơn
- накра́ситьĐộng từ · Bôi màu, tô màu, sơn
Câu hỏi thường gặp
Sơn tiếng Nga là gì?
"sơn" trong tiếng Nga là лак (danh từ), вы́красить (động từ).